Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nimps
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dễ
tính từ
Easy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nimps
Dạng gốc
(base form)
more nimps
So sánh hơn
(comparative)
most nimps
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
nim
+
nip
từ tiếng Anh trung đại
nimpen
“to chew, gnaw, take a bite, nibble”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
容易
róng yì
Dễ, đơn giản
易
yì
Dễ, dễ dàng
爱
ài
Hay, dễ
Tiếng Tây Ban Nha
fácil
Dễ, dễ dàng, đơn giản
chiche
Dễ
descansado
Dễ; êm ái
AI
1
Dễ
1
Dễ
1
Dễ