Dịch

nide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ổ gà lôi đỏdanh từA nest of pheasants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nideDạng gốc (base form)
  2. nidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạinid
  2. từ tiếng Latinhnīdus“nest”
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*nisdós“nest”

Cùng gốc (doublet)nest

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • [] , ; [...] .
  • [] , , , .

AI