Nghĩa chính
- Đàn chim trĩdanh từA brood or flock of pheasants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nyeDạng gốc (base form)
- nyesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nye Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 16 quận ở Nevada, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Tonopah |
| Kum Nyedanh từ | danh từ | Các thực hành của Tây Tạng liên quan đến rèn luyện thể chất và nhận thức tâm linh |