Dịch

nye

C2danh từ (noun)
US/naɪ/

Nghĩa chính

  1. Đàn chim trĩdanh từA brood or flock of pheasants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nyeDạng gốc (base form)
  2. nyesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nye Countydanh từ riêngMột trong 16 quận ở Nevada, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Tonopah
Kum Nyedanh từCác thực hành của Tây Tạng liên quan đến rèn luyện thể chất và nhận thức tâm linh

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápnid“nest, brood”
  2. từ tiếng Latinhnidus“nest”

Cùng gốc (doublet)nidusnest

AI