newb
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem newbiedanh từA newbie; someone who is new to a game, or has a new character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- newbDạng gốc (base form)
- newbsSố nhiều (plural)
- newbz (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| newbie gainsdanh từ | danh từ | Khối lượng cơ tăng nhanh khi một người bắt đầu tập luyện |
| newborn baby | Trẻ sơ sinh | |
| newborn care | Chăm sóc trẻ sơ sinh | |
| newborn child | Trẻ sơ sinh | |
| newborn smelldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với new baby smell |
Họ từ (word family)
cùng gốc newbVí dụ
- , . .
- . .