Dịch

newbie gains

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối lượng cơ tăng nhanh khi một người bắt đầu tập luyệndanh từkhông đếm được (uncountable)Rapid increases in muscle mass when a person begins training.

Ví dụ

  • , .

AI