Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
newborn smell
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
u
b
ɔɹ
n
ˈ
s
m
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với new baby smell
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of new baby smell.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
new baby smell
AI
1
Đồng nghĩa với new baby smell
1
Đồng nghĩa với new baby smell
1
Đồng nghĩa với new baby smell