Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
newbro
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người mới
danh từ
newbie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
newbro
Dạng gốc
(base form)
newbro
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
new
+
bro
“man”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
debutante
Người mới, lần đầu tiên
primerizo
Lần đầu tiên, người mới
novato
Người mới, tân binh
AI
1
Người mới
1
Người mới
1
Người mới