Dịch

neurotransmitter

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất, chẳng hạn như acetylcholine hoặc dopamine, chịu trách nhiệm gửi tín hiệu thần kinh qua khớp thần kinh giữa hai tế bào thần kinhdanh từAny substance, such as acetylcholine or dopamine, responsible for sending nerve signals across a synapse between two neurons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neurotransmitterDạng gốc (base form)
  2. neurotransmittersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

retrograde neurotransmitterdanh từChất dẫn truyền thần kinh được giải phóng từ tế bào thần kinh sau khớp thần kinh đến sợi trục của tế bào thần kinh tiền khớp thần kinh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI