neuronal
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc thần kinhtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to a neuron.
Họ từ (word family)
cùng gốc neuronalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , .Nicotine, một chất kích thích có trong thuốc lá, được người Mỹ bản địa sử dụng từ lâu, đã dạy các nhà khoa học về sự tồn tại của các thụ thể nicotinic của chính chúng ta, vốn ảnh hưởng đến sự hưng phấn của thần kinh.
- , , .Khi những con khỉ trở nên thành thạo hơn trong việc sử dụng não bộ để di chuyển cánh tay ảo của chúng, các nhà nghiên cứu đã thấy các dấu hiệu của sự dẻo dai não bộ hoặc sự phát triển thần kinh, một dấu hiệu có thể cho thấy những con khỉ đang kết hợp các cánh tay ảo vào hình ảnh tinh thần của chính chúng.