Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neuronal
C1
tính từ
(adjective)
/neuɾoˈnal/
Nghĩa chính
1
Thần kinh
tính từ
neuronal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neuronal
Dạng gốc
(base form)
neuronal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neuronal
Thuộc thần kinh
AI
1
Thần kinh
1
Thần kinh
1
Thần kinh