Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neighbourhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàng xóm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Neighbourhood.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
neiȝboreheed
Cùng gốc
(doublet)
neighbourhood
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vecino
Hàng xóm, người láng giềng
prójimo
Hàng xóm (người sống trên mảnh đất liền kề hoặc gần đó)
vecinal
Hàng xóm
AI
1
Hàng xóm
1
Hàng xóm
1
Hàng xóm