Dịch

prójimo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpɾoximo/

Nghĩa chính

  1. Hàng xóm (người sống trên mảnh đất liền kề hoặc gần đó)danh từneighbour (a person living on adjacent or nearby land)
  2. Đồng bàodanh từfellow man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prójimoDạng gốc (base form)
  2. prójimosSố nhiều (plural)
  3. prójimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. prójimaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hàng xóm (người sống trên mảnh đất liền kề hoặc gần đó)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI