prójimo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpɾoximo/
Nghĩa chính
- Hàng xóm (người sống trên mảnh đất liền kề hoặc gần đó)danh từneighbour (a person living on adjacent or nearby land)
- Đồng bàodanh từfellow man
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hàng xóm (người sống trên mảnh đất liền kề hoặc gần đó)