Nghĩa chính
- Người đồng loạidanh từA kindred member of humanity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fellow manDạng gốc (base form)
- fellow men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , . .
- , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fellowkết hợpđồng loại