vecinal
B2tính từ (adjective)
/besiˈnal/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Địa phươngtính từlocal
- Hàng xómtính từneighbour
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vecinalDạng gốc (base form)
- vecinalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Hàng xóm
- neighbourly
Họ từ (word family)
cùng gốc vecinalTừ liên quan (related word)