Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
neckless
tính từ
(adjective)
/ˈ
n
ɛ
k
l
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Không có cổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a neck.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
necked
Nguồn gốc
(etymology)
neck
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neckless
neckless
ness
Sự vắng mặt của một cổ
danh từ
Ví dụ
In
addition
to
the
neck
bowls
and
flaring
bowls
in
the
collection
,
there
are
several
varieties
of
neckless
bowls
.
AI
1
Không có cổ
1
Không có cổ
1
Không có cổ