Dịch

naturism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa khỏa thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief in or practice of going nude in social settings, often in mixed-gender groups, specifically either in cultures where this is not the norm or for health reasons.
  2. Sự tôn thờ sức mạnh của thiên nhiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The worship of the powers of nature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naturismDạng gốc (base form)
  2. naturismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anarcho-naturismdanh từTriết lý kết hợp các ý tưởng vô chính phủ và chủ nghĩa khỏa thân, chẳng hạn như việc bãi bỏ nhà nước, chủ nghĩa ăn chay và chủ nghĩa khỏa thân
anarchist naturismdanh từChủ nghĩa tự nhiên vô chính phủ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápnaturisme

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chủ nghĩa khỏa thân
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI