Nghĩa chính
- Chủ nghĩa khỏa thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief in or practice of going nude in social settings, often in mixed-gender groups, specifically either in cultures where this is not the norm or for health reasons.
- Sự tôn thờ sức mạnh của thiên nhiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The worship of the powers of nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naturismDạng gốc (base form)
- naturismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anarcho-naturismdanh từ | danh từ | Triết lý kết hợp các ý tưởng vô chính phủ và chủ nghĩa khỏa thân, chẳng hạn như việc bãi bỏ nhà nước, chủ nghĩa ăn chay và chủ nghĩa khỏa thân |
| anarchist naturismdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa tự nhiên vô chính phủ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápnaturisme
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc naturismTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha