Dịch

clothism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin hoặc thực hành về việc mặc quần áo; phản đối chủ nghĩa khỏa thândanh từkhông đếm được (uncountable)The belief in, or practice of, wearing clothes; opposition to nudism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI