Dịch

clothist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tin vào hoặc thực hành chủ nghĩa ăn mặcdanh từOne who believes in, or practices, clothism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clothistDạng gốc (base form)
  2. clothistsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI