Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
natation
danh từ
(noun)
US
/
n
ə
ˈ
t
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự bơi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or process of swimming
Họ từ
(word family)
cùng gốc
natation
natation
al
Liên quan đến bơi lội
tính từ
super
natation
Tuyển nổi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
natātiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
水
shuǐ
Bơi, bơi lội, biết bơi
Tiếng Tây Ban Nha
nadar
Bơi
nada
Bơi
bañador
Đồ bơi, áo tắm
AI
1
Sự bơi
1
Sự bơi
1
Sự bơi