Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Natalie
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
n
æ
t
ə
l
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên riêng của một nữ từ tiếng Latin
danh từ riêng
A female given name from Latin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Natalie
Natalie
vca
Ngôi làng và xã của Fălești Raion, Moldova
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
Natalia
Noelle
Noel
natalitial
Natasha
Ví dụ
ELSTON
.
Natalie
is
a
beautiful
name
.
NATALIE
.
Well
,
yes
.
It
is
.
Thank
you
.
ELSTON
.
A
real
spy
name
.
My
wife
Natasha
has
a
spy
name
and
I'm
forever
telling
her
[…]
AI
1
Tên riêng của một nữ từ tiếng Latin
1
Tên riêng của một nữ từ tiếng Latin
1
Tên riêng của một nữ từ tiếng Latin