Dịch

Natalia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, ngày nay phổ biến hơn ở dạng Natalie theo phong cách Phápdanh từ riêngA female given name from Latin, today more common in the French style form Natalie.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhnatale“birthday (of the Lord)”

Ví dụ

  • . .
  • .
  • . .

AI