Dịch

natalitial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến ngày sinh nhậttính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a birthday.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , out-strip'd .
  • […] Hamdon-hill , , Odcombe, .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhnatalitius

AI