natalitial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến ngày sinh nhậttính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a birthday.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , out-strip'd .
- […] Hamdon-hill , , Odcombe, .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhnatalitius