Nghĩa chính
- Cơmdanh từkhông đếm được (uncountable)Cooked rice.
- Tháng nhuậndanh từkhông đếm được (uncountable)The intercalation of a month in the calendar of pre-Islamic Arabia, often considered heretical.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nasi lemakdanh từ | danh từ | Món cơm thơm nấu với nước cốt dừa và lá dứa, thường thấy ở Malaysia và các khu vực lân cận có đông người Mã Lai |
| nasi udukdanh từ | danh từ | Món cơm Indonesia nấu với nước cốt dừa và gia vị |
| agger nasidanh từ | danh từ | Đường gờ nhỏ ở phía bên của khoang mũi |
| nasi minyakdanh từ | danh từ | Món cơm nấu với bơ sữa trâu và gia vị của Indonesia |
| nasi ambengdanh từ | danh từ | Đĩa cơm kiểu Mã Lai bao gồm nhiều món thịt và rau, thường được chia cho bốn hoặc năm người |
| nasi kunyitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nasi kuning |
| nasi paprikdanh từ | danh từ | Món cơm của Malaysia, có thể là cơm thường hoặc cơm chiên, ăn kèm với nước sốt ngọt và cay thường có nhiều miếng thịt và rau |
| nasi gorengdanh từ | danh từ | Trong cách nấu ăn của người Malaysia và Indonesia: một món cơm chiên thơm ngon với nhiều nguyên liệu khác nhau bao gồm thịt (đôi khi cũng có cá) và trứng tráng thái lát hoặc trứng chiên |
Ví dụ
- lemak.Muhammad thích ăn cơm nasi lemak.
Họ từ (word family)
cùng gốc nasiNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Mã Lainasi
danh từ
- mượn từ tiếng Ả Rậpنَسِيءnasīʔ