Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agger nasi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường gờ nhỏ ở phía bên của khoang mũi
danh từ
A small ridge on the lateral side of the nasal cavity.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
agger nāsī
“rampart of the nose”
AI
1
Đường gờ nhỏ ở phía bên của khoang mũi
1
Đường gờ nhỏ ở phía bên của khoang mũi
1
Đường gờ nhỏ ở phía bên của khoang mũi