Dịch

nasi goreng

danh từ (noun)
/ˈnɑːsi ˈɡɔːɹɛŋ/

Nghĩa chính

  1. Trong cách nấu ăn của người Malaysia và Indonesia: một món cơm chiên thơm ngon với nhiều nguyên liệu khác nhau bao gồm thịt (đôi khi cũng có cá) và trứng tráng thái lát hoặc trứng chiêndanh từkhông đếm được (uncountable)In Malaysian and Indonesian cookery: a dish of savoury fried rice with a variety of ingredients including meat (occasionally also fish) and a sliced omelette or fried egg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nasi gorengDạng gốc (base form)
  2. nasi gorengsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nasi goreng pattayadanh từMón cơm chiên Đông Nam Á được làm từ thịt gà và phủ hoặc bọc trong một lớp mỏng trứng chiên hoặc trứng tráng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Lainasi goreng

AI