Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nainsell
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bản thân
danh từ
self
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自己
zì jǐ
Bản thân, tự mình, của mình
自
zì
Tự, bản thân
自身
zì shēn
Bản thân, tự mình
Tiếng Tây Ban Nha
sí mismo
Chính mình, bản thân
c
Mình, bản thân
te
Bản thân, mình
Ví dụ
"
Gin
ye
hae
your
appetite
wi
'
you
we'll
eat
,
Mr
.
Montagu
,
for
I'm
a
wee
thingie
hungry
my
nainsell
(
myself
).
Forsooth
her
nainsell
lives
by
thift
.
AI
1
Bản thân
1
Bản thân
1
Bản thân