Dịch

nain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bà ngoạidanh từA grandmother.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nainDạng gốc (base form)
  2. nainsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nain rugdanh từLoại thảm được làm bằng nút thắt Ba Tư, với các thiết kế mềm mại như hoa và tua

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Walesnain“grandmother”

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc nain

AI