nain
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bà ngoạidanh từA grandmother.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nainDạng gốc (base form)
- nainsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nain rugdanh từ | danh từ | Loại thảm được làm bằng nút thắt Ba Tư, với các thiết kế mềm mại như hoa và tua |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Walesnain“grandmother”
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nainTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha