mamgu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bà ngoạidanh từA grandmother.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mamguDạng gốc (base form)
- mamgusSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , , , […]
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Walesmam-gu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha