Nghĩa chính
- Liên quan đến đau cơtính từPertaining to myalgia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| myalgic encephalomyelitisdanh từ | danh từ | Hội chứng mệt mỏi mãn tính |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| myalgic encephalomyelitisdanh từ | danh từ | Hội chứng mệt mỏi mãn tính |