Dịch

myalgic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến đau cơtính từPertaining to myalgia.

Cụm từ (phrase)

myalgic encephalomyelitisdanh từHội chứng mệt mỏi mãn tính

Nguồn gốc (etymology)

AI