Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arthromyalgic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đau khớp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to arthromyalgia
Nguồn gốc
(etymology)
arthro-
+
myalgic
AI
1
Liên quan đến đau khớp
1
Liên quan đến đau khớp
1
Liên quan đến đau khớp