Dịch

myalgia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng đau cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Muscular pain or tenderness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. myalgiaDạng gốc (base form)
  2. myalgiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

my“muscle”algia“pain”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , "" .

AI