musing
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Mơ màng, đăm chiêu, trầm ngâmtính từAbsorbed in thought; contemplative
- Sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự trầm ngâmdanh từthought, meditation, contemplation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- musingDạng gốc (base form)
- musingsSố nhiều (plural)
- more musingSo sánh hơn (comparative)
- most musingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc musingĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mơ màng
Ví dụ
- .Anh ấy đang trầm ngâm trên tàu.
- , / , / , sail-winged , , / , , , / .Giờ đây tang tóc và đau thương đã chấm dứt, khi thần Jove, từ đỉnh cao quan sát bờ biển, biển cả cánh buồm và trần gian đông đúc bên dưới, đứng đăm chiêu trên đỉnh trời, hướng ánh mắt về vương quốc Libya.
- , , , , .Khi bọn cướp đang lùng sược khắp xứ sở đây đó, tình cờ chúng gặp Daphnis đang thẫn thờ đăm chiêu trong tâm trạng u sầu và lang thang một mình bên bờ biển.