Dịch

musingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách trầm ngâmtrạng từIn a musing manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. musinglyDạng gốc (base form)
  2. more musinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most musinglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , ; ; , , .
  • ‘ ,’

Họ từ (word family)

cùng gốc musingly

Nguồn gốc (etymology)

AI