Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mundowie
danh từ
(noun)
/
m
ʌ
n
ˈ
d
əʊ
.
i
/
Nghĩa chính
1
Dấu chân
danh từ
A footprint.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mundowie
Dạng gốc
(base form)
mundowie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
huella
Dấu chân (ấn tượng của bàn chân trong một chất mềm)
pisada
Bước chân, dấu chân
marca
Dấu vết, dấu chân, dấu vân tay
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Dharug
manuwi
mượn từ Awabakal
manduwaŋ
AI
1
Dấu chân
1
Dấu chân
1
Dấu chân