Nghĩa chính
- Nhiều tầng, đa tầngtính từkhông so sánh (not comparable)Having several levels or floors.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multi-level marketingdanh từ | danh từ | Bán hàng đa cấp, tiếp thị đa cấp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multi-level marketingdanh từ | danh từ | Bán hàng đa cấp, tiếp thị đa cấp |