Dịch

multilevel

B2tính từ (adjective)
UK/ˌmʌl.tiˈlɛv.əl/US/ˌmʌl.taɪˈlɛv.əl/

Nghĩa chính

  1. Nhiều tầng, đa tầngtính từkhông so sánh (not comparable)Having several levels or floors.

Cụm từ (phrase)

multi-level marketingdanh từBán hàng đa cấp, tiếp thị đa cấp

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI