Dịch

multileveled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nhiều cấp độ (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)tính từkhông so sánh (not comparable)Having multiple (literal or figurative) levels.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • 1760.

AI