Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multinivel
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa cấp
tính từ
multilevel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multilevel
Nhiều tầng, đa tầng
AI
1
Đa cấp
1
Đa cấp
1
Đa cấp