Nghĩa chính
- Người Hồi giáo tham gia thánh chiến, đặc biệt là thánh chiến có vũ trang; một chiến binh thánh chiếndanh từA Muslim engaging in jihad, especially armed jihad; a jihadist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mujahidDạng gốc (base form)
- mujahidsSố nhiều (plural)
- mujahideen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- mujahidin (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpمُجَاهِدmujāhid
Họ từ (word family)
cùng gốc mujahidNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha