Dịch

mujahid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Hồi giáo tham gia thánh chiến, đặc biệt là thánh chiến có vũ trang; một chiến binh thánh chiếndanh từA Muslim engaging in jihad, especially armed jihad; a jihadist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mujahidDạng gốc (base form)
  2. mujahidsSố nhiều (plural)
  3. mujahideen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. mujahidin (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpمُجَاهِدmujāhid

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc mujahid

AI