Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mujahida
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ mujahid
danh từ
A female mujahid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mujahida
Dạng gốc
(base form)
mujahida
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nữ mujahid
1
Nữ mujahid
1
Nữ mujahid