Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
muyahidín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thánh chiến
danh từ
mujahid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muyahidín
Dạng gốc
(base form)
muyahid
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mujahid
Người Hồi giáo tham gia thánh chiến, đặc biệt là thánh chiến có vũ trang; một chiến binh thánh chiến
Ví dụ
Los
muyahidines
nos
escoltaron
hasta
la
carretera
principal
y
nos
despidieron
.
AI
1
Thánh chiến
1
Thánh chiến
1
Thánh chiến