Dịch

mudflap

danh từ (noun)
/ˈmʌdˌflæp/

Nghĩa chính

  1. Vạt hình chữ nhật gắn gần bánh xe ô tô (đặc biệt là xe tải) để ngăn bùn, đá văng lên (bởi bánh xe) lên thân xe hoặc vào đường đi của các phương tiện đi saudanh từA rectangular flap mounted near the wheel of a motor vehicle (especially a truck) to prevent mud or rocks from being thrown up (by the wheel), either onto the body panels or into the path of vehicles following behind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mudflapDạng gốc (base form)
  2. mudflapsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mudflap girldanh từHình bóng mang tính biểu tượng của một người phụ nữ với thân hình đồng hồ cát, ngồi tựa lưng vào tay, mái tóc tung bay trong gió; thường được tìm thấy trên tấm chắn bùn xe cộ, quần áo và các vật dụng khác liên quan đến vận tải đường bộ ở Hoa Kỳ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Yohji , fresh-looking vanilla-colored , gas-station 18-.

AI