Dịch

kickup

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Vật bị ném lên bởi bánh xe của một phương tiện đang chuyển độngdanh từkhông đếm được (uncountable)Material thrown upward by the wheels of a moving vehicle.
  2. Cú đá có kiểm soát đưa bóng lên trêndanh từđếm được (countable)A controlled kick that sends a ball upwards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kickupDạng gốc (base form)
  2. kickupsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sự xáo trộn
  1. đếm được (countable)A disturbance.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI