kickup
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vật bị ném lên bởi bánh xe của một phương tiện đang chuyển độngdanh từkhông đếm được (uncountable)Material thrown upward by the wheels of a moving vehicle.
- Cú đá có kiểm soát đưa bóng lên trêndanh từđếm được (countable)A controlled kick that sends a ball upwards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kickupDạng gốc (base form)
- kickupsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự xáo trộn
- đếm được (countable)A disturbance.