Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muckheap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đống phân
danh từ
dunghill; dung heap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muckheap
Dạng gốc
(base form)
muckheap
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
muck
+
heap
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分
fēn
Phân
Tiếng Tây Ban Nha
estercolero
Đống phân
mierda
Phân, cứt
dos
Phân
AI
1
Đống phân
1
Đống phân
1
Đống phân