Dịch

muckheap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đống phândanh từdunghill; dung heap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muckheapDạng gốc (base form)
  2. muckheapsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI