Dịch

mountain dew

danh từ (noun)
UK/ˈmaʊn.tɪn ˈduː/

Nghĩa chính

  1. Rượu whisky chưng cất trái phépdanh từkhông đếm được (uncountable)Illegally distilled whiskey.
  2. Rượu rum chưng cất trái phépdanh từkhông đếm được (uncountable)Illegally distilled rum.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • […] big-bellied — mountain-dew .

AI