Dịch

motivator

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người truyền động lựcdanh từOne who inspires or motivates someone; one who drives someone to act.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. motivatorDạng gốc (base form)
  2. motivatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .Đối với một số người, nỗi đau có thể đóng vai trò là động lực, trong khi với những người khác, nó có thể dẫn đến tuyệt vọng.
  • .Lòng tham là động lực mạnh mẽ đối với một số người.
  • .Một tôn giáo lấy nỗi sợ hãi làm động lực thì không phải là một tôn giáo tốt.

AI