Nghĩa chính
- Người truyền động lựcdanh từOne who inspires or motivates someone; one who drives someone to act.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motivatorDạng gốc (base form)
- motivatorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc motivatorVí dụ
- , , , .Đối với một số người, nỗi đau có thể đóng vai trò là động lực, trong khi với những người khác, nó có thể dẫn đến tuyệt vọng.
- .Lòng tham là động lực mạnh mẽ đối với một số người.
- .Một tôn giáo lấy nỗi sợ hãi làm động lực thì không phải là một tôn giáo tốt.