motivante
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/motiˈbante/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Động viêntính từmotivating
- Động cơ, động lựcdanh từmotive, motivation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motivanteDạng gốc (base form)
- motivantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động lực
- motivator
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung