mortarboard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tấm ván hình chữ nhật, có tay cầm, trên đó đựng vữa hoặc thạch cao: một con diều hâudanh từA rectangular board, with a handle, on which mortar or plaster is carried: a hawk.
- Mũ học thuật có đỉnh vuông phẳng có tua ruadanh từAn academic cap that has a flat square top with a tassel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mortarboardDạng gốc (base form)
- mortarboardsSố nhiều (plural)