Dịch

mortarboard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm ván hình chữ nhật, có tay cầm, trên đó đựng vữa hoặc thạch cao: một con diều hâudanh từA rectangular board, with a handle, on which mortar or plaster is carried: a hawk.
  2. Mũ học thuật có đỉnh vuông phẳng có tua ruadanh từAn academic cap that has a flat square top with a tassel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mortarboardDạng gốc (base form)
  2. mortarboardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI