morphologic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hình thái họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to morphology; morphological.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| morphological freedomdanh từ | danh từ | Quyền sửa đổi cơ thể của mình theo ý muốn |
| morphological patterndanh từ | danh từ | Tập hợp có hệ thống các liên kết hoặc hoạt động được sử dụng để xây dựng các dạng khác nhau của từ vị |
| morphological dictionarydanh từ | danh từ | Nguồn tài liệu ghi lại mối quan hệ giữa các dạng bề mặt và các dạng từ vựng tương ứng của chúng |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc morphologicNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha