Dịch

morphologic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hình thái họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to morphology; morphological.

Cụm từ (phrase)

morphological freedomdanh từQuyền sửa đổi cơ thể của mình theo ý muốn
morphological patterndanh từTập hợp có hệ thống các liên kết hoặc hoạt động được sử dụng để xây dựng các dạng khác nhau của từ vị
morphological dictionarydanh từNguồn tài liệu ghi lại mối quan hệ giữa các dạng bề mặt và các dạng từ vựng tương ứng của chúng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI