Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphologically
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt hình thái học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to morphology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
morphologically
morphological
Hình thái học
tính từ
morpholog
y
Hình thái học ngôn ngữ
danh từ
eco
morphologically
Theo phương diện sinh thái
trạng từ
histo
morphologically
Theo cách mô hình học
trạng từ
Xem thêm 4 từ
Nguồn gốc
(etymology)
morphological
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
morfológicamente
Về mặt hình thái
AI
1
Về mặt hình thái học
1
Về mặt hình thái học
1
Về mặt hình thái học