Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histomorphologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách mô hình học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a histomorphological manner.
Nguồn gốc
(etymology)
histo-
+
morphologically
AI
1
Theo cách mô hình học
1
Theo cách mô hình học
1
Theo cách mô hình học